đối lưu

  1. (phys.) convection; convexion
    • đỉnh đối lưu
      (khí tượng) tropopause

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đối lưu"

đối lưu
Nước trong ấm được đun nóng chủ yếu nhờ cơ chế đối lưu.